Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
troy pound


noun
an apothecary weight equal to 12 ounces or 373.242 grams
Syn:
apothecaries' pound
Hypernyms:
apothecaries' unit, apothecaries' weight, troy unit
Part Meronyms:
ounce, troy ounce, apothecaries' ounce


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.